củi lửa

củi lửa

Mẹ tôi nhóm củi lửa để nấu cơm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củi lửa dùng để đun nấu, sưởi ấm: "củi lửa" chỉ chất đốt (củi) ngọn lửa phát ra từ đó, thường được dùng trong sinh hoạt gia đình, đặc biệtvùng nông thôn hoặc thời kỳ chưa bếp gas, bếp điện.
    • Biểu tượng cho sự sống, sinh hoạt gia đình: "củi lửa" còn mang nghĩa ẩn dụ về nhu cầu cơ bản của con người, như việc đun nấu, sưởi ấm, hoặc sự gắn kết gia đình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Nhà tôi còn thiếu củi lửa để nấu cơm. (Nhà tôi thiếu chất đốt nhiệt để nấu nướng.)
    • Mùa đông, củi lửa thứ không thể thiếu. (Vào mùa lạnh, củi lửa dùng để sưởi ấm rất cần thiết.)
  • Nghĩa bóng:

    • Củi lửa gia đình nền tảng của hạnh phúc. (Sự ấm cúng, sinh hoạt gia đình cơ sở của niềm vui.)
    • Cháu lo củi lửa cho mẹ, đừng để mẹ đói. (Cháu hãy lo việc đun nấu, chăm sóc mẹ, đừng để mẹ thiếu thốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củi lửa nhà": chỉ việc bếp núc, sinh hoạt trong gia đình.

    • ấy vất vả với củi lửa nhà suốt ngày. ( ấy bận rộn với việc đun nấu, chăm sóc gia đình.)
  • "củi lửa trần": cảnh sống nghèo khổ, không đầy đủ tiện nghi.

    • Ngày xưa, đời sống củi lửa trần phổ biến. (Trong quá khứ, cuộc sống thiếu thốn, phải đun nấu bằng củi lửa thô sơ chuyện thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Củi (danh từ): chất đốt từ thân cây khô, dùng để nhóm lửa.

    • Củi khô thì dễ cháy. (Củi đã phơi ráo nước thì dễ bắt lửa.)
  • Lửa (danh từ): ngọn lửa, nhiệt lượng phát ra từ quá trình cháy.

    • Lửa cháy to quá, cẩn thận kẻo bỏng. (Ngọn lửa bùng mạnh, hãy đề phòng nguy hiểm.)
  • Bếp lửa (danh từ): bếp đun bằng củi, than, hoặc nơi nấu nướng.

    • Bếp lửa trái tim của ngôi nhà. (Nơi nấu nướng trung tâm của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất đốt: vật liệu dùng để đốt cháy sinh nhiệt (củi, than, gas).
  • Nhiên liệu: vật chất cung cấp năng lượng, thường dùng cho động cơ, nhưng cũng có thể chỉ chất đốt trong sinh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • Củi lửa đầy đủ: chỉ sự sung túc, không thiếu thốn về vật chất cơ bản.

    • Nhà nào củi lửa đầy đủ thì mới yên tâm. (Gia đình nào đủ chất đốt lửa để nấu nướng mới cuộc sống ổn định.)
  • Củi lửa trần: cảnh nghèo khó, thiếu thốn.

    • Đừng để con cái sống cảnh củi lửa trần. (Đừng để con cái phải chịu cảnh thiếu thốn, không đủ tiện nghi.)